베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tin tức" (1)
tin tức

영어
명사news
tin tức nổi bật nhất
top news
관련 단어 "tin tức" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tin tức" (3)
tin tức nổi bật nhất
top news
Tôi nghe tin tức trên Đài Tiếng nói Việt Nam.
I listen to the news on the Voice of Vietnam.
Anh ấy đã bối rối trước tin tức đột ngột đó.
He was confused by the sudden news.
